Bản dịch của từ 𭛺 trong tiếng Việt
𭛺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | N/A | N/A | N/A |
𭛺 (Động từ)
【chī】
01
Cùng nghĩa với chữ “喫” (ăn, uống); nhớ như câu 'ăn sật sật' để dễ nhớ.
同“喫”。见《诸经要集》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ dịch thuật Phạn ngữ, chỉ tên riêng trong kinh điển Phật giáo, dễ nhớ như tên 'đá lưu' (石留) trong truyền thuyết.
《翻梵语》:~多陀林应云陀林摩,译曰石留,外国传第一卷昙摩罗若传。
Ví dụ
