ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭜐
Bảng phân tích âm vị 𭜐
Wù
〈Nghĩa Nhật〉 Giống chữ “悟” (ngộ), đọc là satori (悟り), satoru (悟る) – hiểu biết, giác ngộ như khi ta “ngộ” ra điều gì đó trong cuộc sống.
〈日本释义〉同“悟”。读音satori(悟り)、satoru(悟る)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép