Bản dịch của từ 𭜐 trong tiếng Việt

𭜐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𭜐 (Động từ)

01

〈Nghĩa Nhật〉 Giống chữ “” (ngộ), đọc là satori (り), satoru (る) – hiểu biết, giác ngộ như khi ta “ngộ” ra điều gì đó trong cuộc sống.

〈日本释义〉同“悟”。读音satori(悟り)、satoru(悟る)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭜐
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Hình thái radical:
⿰,忄,五
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép