Bản dịch của từ 𭜭 trong tiếng Việt
𭜭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭜭 (Động từ)
【wéi】
01
〈Hàn Quốc nghĩa〉 Dùng danh nghĩa gạo dụ dỗ, khiến người trong trận cạo đầu rồi đẩy qua sông Á Lục, nói rằng đêm đó lòng người sẽ sáng tỏ vào ngày mai (gợi nhớ hình ảnh 'vị' gạo, dễ nhớ qua câu chuyện lịch sử).
〈韩国释义〉米为名诱致阵中剃发而驱渡鸭绿江云其夜人心~~明日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
