Bản dịch của từ 𭜭 trong tiếng Việt

𭜭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭜭 (Động từ)

wéi
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Dùng danh nghĩa gạo dụ dỗ, khiến người trong trận cạo đầu rồi đẩy qua sông Á Lục, nói rằng đêm đó lòng người sẽ sáng tỏ vào ngày mai (gợi nhớ hình ảnh 'vị' gạo, dễ nhớ qua câu chuyện lịch sử).

〈韩国释义〉米为名诱致阵中剃发而驱渡鸭绿江云其夜人心~~明日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭜭
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿹,勹,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép