Bản dịch của từ 𭜲 trong tiếng Việt
𭜲
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𭜲 (Thành ngữ)
【】
01
〈Giải thích Hàn Quốc〉Khi ngồi ở dưới chỗ ~, người ta quay mặt nhìn với ánh mắt giận dữ, người quý tộc dùng lời nói nhẹ nhàng để hóa giải cơn giận đó.
〈韩国释义〉於东西适嫌其坐於~之下却立睨视怒气~~贵以温言解之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
