Bản dịch của từ 𭜲 trong tiếng Việt

𭜲

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭜲 (Thành ngữ)

01

〈Giải thích Hàn Quốc〉Khi ngồi ở dưới chỗ ~, người ta quay mặt nhìn với ánh mắt giận dữ, người quý tộc dùng lời nói nhẹ nhàng để hóa giải cơn giận đó.

〈韩国释义〉於东西适嫌其坐於~之下却立睨视怒气~~贵以温言解之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭜲
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,忄,⿳,十,冖,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép