Bản dịch của từ 𭜸 trong tiếng Việt

𭜸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𭜸 (Danh từ)

xiào
01

Chỉ địa danh cũ ở Nam Hưng, Quảng Đông, liên quan đến chữ 'hiếu' trong 'hiếu đễ' (tôn trọng cha mẹ và anh em).

〔~悌〕同“孝悌”,广东省南雄县曾有地名“~悌上街”、“~悌中街”、“~悌正街”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭜸
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Hình thái radical:
⿰,忄,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép