Bản dịch của từ 𭝏 trong tiếng Việt
𭝏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǎng | ㄏㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭝏 (Tính từ)
【huǎng】
01
Trong Kinh Đại Tạng, chỉ trạng thái vô hình, không có hình dạng cụ thể, như tâm trạng hoang mang không rõ ràng (hoảng như không thấy hình bóng).
《大藏经·止观辅行传弘决》:“……方便去通菩萨也。怳~者无形不实貌也。……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
