Bản dịch của từ 𭝗 trong tiếng Việt

𭝗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

𭝗 (Tính từ)

fèn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như 'phẫn' – tức là tức giận, bực bội (nhớ đến từ 'phẫn nộ' trong tiếng Việt).

〈韩国释义〉同“忿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝗
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
Hình thái radical:
⿰,忄,忿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép