Bản dịch của từ 𭝜 trong tiếng Việt

𭝜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭝜 (Động từ)

míng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Nhắm mắt tụng kinh 'Viên Giác Kinh', khi chưa đọc hết, nghe như có tiếng rít, mở mắt ra thấy một con trăn khổng lồ.

〈韩国释义〉瞑目诵圆觉经,读未及终,似有~声,开目示之,有一巨蟒。

Ví dụ
𭝜
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿱,宀,𢘤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép