〔𭝣𢙬〕 giống như “喐咿”, diễn tả nỗi buồn sâu kín trong lòng (như nước mắt rơi âm thầm). Ví dụ: cảm giác đau lòng đến mức không nói nên lời, chỉ có thể khóc thầm.
〔𭝣𢙬〕同“喐咿”。内心悲伤。《经律异相》:命乃値此殃涕泣~事不得已俛仰放捨悉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OẶC】
Hình thái radical:
⿰,忄,郁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
心
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép