Bản dịch của từ 𭝣 trong tiếng Việt

𭝣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𭝣 (Tính từ)

01

〔𭝣𢙬〕 giống như “喐咿”, diễn tả nỗi buồn sâu kín trong lòng (như nước mắt rơi âm thầm). Ví dụ: cảm giác đau lòng đến mức không nói nên lời, chỉ có thể khóc thầm.

〔𭝣𢙬〕同“喐咿”。内心悲伤。《经律异相》:命乃値此殃涕泣~事不得已俛仰放捨悉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭝣
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OẶC】
Hình thái radical:
⿰,忄,郁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép