ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭝪
Bảng phân tích âm vị 𭝪
N/A
(Theo nghĩa Hàn Quốc) bộc lộ tâm ý, đau xót, không phải không muốn nói rõ để cứu giúp.
〈韩国释义〉事心术绽露慨~痛惜非不欲极言救。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép