Bản dịch của từ 𭝭 trong tiếng Việt

𭝭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𭝭 (Động từ)

yàn
01

Hối hận, ăn năn (nhớ lại chuyện sai để mà tiếc nuối)

〈古壮字〉读音yienq,悔,悔恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Oán giận, phàn nàn (cảm thấy không hài lòng, có chút trách móc)

〈古壮字〉读音yienq,怨,埋怨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭝭
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỆN】
Hình thái radical:
⿰,忄,怨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép