ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭝳
Bảng phân tích âm vị 𭝳
Dàn
An ủi, dỗ dành để người khác yên lòng (như lời ru, lời nói dịu dàng làm dịu tâm hồn).
〈越南释义〉读音dành,安抚,安慰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép