Bản dịch của từ 𭟪 trong tiếng Việt
𭟪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
𭟪 (Danh từ)
【guā】
01
Một từ cổ trong kinh điển Phật giáo, dùng để chỉ âm thanh hoặc khái niệm đặc biệt trong kinh sách, như tiếng gọi hay tên riêng trong kinh 'Tục Xích Địa Già La Kinh' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng quạ kêu trong rừng, tạo âm thanh đặc biệt).
《苏悉地羯囉经》:知价反下迦~知降反迦制同上音四句皤伽缚底弭惹曳五。
Ví dụ
