Bản dịch của từ 𭟪 trong tiếng Việt

𭟪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚN/AN/AN/A

𭟪 (Danh từ)

guā
01

Một từ cổ trong kinh điển Phật giáo, dùng để chỉ âm thanh hoặc khái niệm đặc biệt trong kinh sách, như tiếng gọi hay tên riêng trong kinh 'Tục Xích Địa Già La Kinh' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng quạ kêu trong rừng, tạo âm thanh đặc biệt).

《苏悉地羯囉经》:知价反下迦~知降反迦制同上音四句皤伽缚底弭惹曳五。

Ví dụ
𭟪
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUẠ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,章,真,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép