Bản dịch của từ 𭟴 trong tiếng Việt

𭟴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𭟴 (Động từ)

zhǐ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chỉ), dùng để chỉ, hướng về một điểm hoặc vật nào đó (giúp nhớ: “chỉ” như ngón tay chỉ hướng).

同“指”。《行林抄》:进力捻忍愿上节~三角;二火初节下二风~屈是也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭟴
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿹,戈,㫖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép