ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭟴
Bảng phân tích âm vị 𭟴
Zhǐ
Cùng nghĩa với chữ “指” (chỉ), dùng để chỉ, hướng về một điểm hoặc vật nào đó (giúp nhớ: “chỉ” như ngón tay chỉ hướng).
同“指”。《行林抄》:进力捻忍愿上节~三角;二火初节下二风~屈是也。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép