Bản dịch của từ 𭠯 trong tiếng Việt
𭠯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭠯 (Tính từ)
【wú】
01
〈Hàn Quốc giải thích〉 Diễn tả sắc thái đã rõ, thái độ nghiêm nghị khi gặp mặt, tôn trọng đạo đức và tài năng xuất chúng như một nhà Nho lỗi lạc của thời đại.
〈韩国释义〉作色谓已~势则怫然见面而况道尊德盛卓卓为一世之儒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
