Bản dịch của từ 𭠳 trong tiếng Việt

𭠳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋN/AN/AN/A

𭠳 (Động từ)

guà
01

(Chữ cổ của người Thái) Đánh, gõ để tạo lửa từ đá lửa (như khi cọ xát lấy lửa).

〈古壮字〉读音gvaek,划,打(火石取火)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Thái) Dùng khớp ngón tay đánh vật gì đó.

〈古壮字〉读音gvaek,以手机节击物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭠳
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿰,手,克
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép