ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭠴
Bảng phân tích âm vị 𭠴
Lóng
Chơi đùa, nghịch ngợm như trẻ con (nhớ câu 'lăng nhăng' để dễ nhớ)
〈古壮字〉读音loengh,耍,玩耍,戏弄,玩弄。仛𰔹仛~。互相戏弄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm, thực hiện (ví dụ làm món ăn)
〈古壮字〉读音loengh,做:~苝。做菜。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép