ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭡏
Bảng phân tích âm vị 𭡏
N/A
Lộn xộn, rối ren như đống dây điện rối bời (dễ nhớ vì 'lôi' giống 'lộn xộn')
〈越南释义〉读音lôi,混乱,杂乱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép