Bản dịch của từ 𭡛 trong tiếng Việt

𭡛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭡛 (Danh từ)

wéi
01

Theo kinh Đại Bi Lô Chi Na thành Phật, đây là tên gọi một hình ảnh phản chiếu, tượng trưng cho pháp của Đạt Ma, như chiếc xe dẫn đường trong sự thanh tịnh; một khái niệm trừu tượng trong Phật học.

《大毘卢遮那成佛经疏》:嚩微~反像也麽莽耶形也达摩法也阿车引澄也输。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭡛
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VÔ VI】
Hình thái radical:
⿰,扌,𠒋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép