Bản dịch của từ 𭡲 trong tiếng Việt

𭡲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭡲 (Động từ)

wéi
01

(〈phương ngữ〉) Dùng để chỉ hành động gom cỏ lợp nhà thành bó, ví dụ: “vĩ cỏ cho thật chặt để sửa nhà.” Đây là từ địa phương ở Từ Châu.

〈方言〉把盖房子用的草捋齐扎成把子叫~。例如:~好草才能缮屋。字见于徐州。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭡲
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VĨ】
Hình thái radical:
⿰,扌,夏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép