Bản dịch của từ 𭡳 trong tiếng Việt
𭡳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𭡳 (Động từ)
【gài】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là gaex, có nghĩa là 'lật lên, vén lên' (như vén áo, lật tấm chiếu).
〈古壮字〉读音gaex,掀。
Ví dụ
02
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là gaex, có nghĩa là 'dùng sức nâng gánh nặng lên' (như nâng gánh hàng nặng).
〈古壮字〉读音gaex,使劲把沉重的担子挑起来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
