Bản dịch của từ 𭢲 trong tiếng Việt

𭢲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭢲 (Danh từ)

wáng
01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Một vị thầy xưa, gọi là Giác Hoàng, dùng lòng từ bi và phương tiện thiện xảo để giáo hóa chúng sinh.

〈韩国释义〉孰窥其央昔有导师,其号觉皇把慈悲篙,建方便~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭢲
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,嗇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép