Bản dịch của từ 𭢴 trong tiếng Việt

𭢴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭢴 (Động từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) co duỗi bụng, như rút ra khỏi ống; khi co rồi duỗi ra sẽ cảm thấy nhẹ nhàng.

〈韩国释义〉腹背~抽。如出筒中。旣屈得伸則頓覺身輕。

Ví dụ
𭢴
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,扌,歳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép