ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭢴
Bảng phân tích âm vị 𭢴
N/A
(Theo nghĩa Hàn Quốc) co duỗi bụng, như rút ra khỏi ống; khi co rồi duỗi ra sẽ cảm thấy nhẹ nhàng.
〈韩国释义〉腹背~抽。如出筒中。旣屈得伸則頓覺身輕。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép