Bản dịch của từ 𭣂 trong tiếng Việt
𭣂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𭣂 (Danh từ)
【bó】
01
Theo 《行林抄》: Mô tả hình ảnh các vị Bồ Tát như Bồ Tát Bát La Mật Đa, cùng tám vị Bồ Tát cúng dường bên trong và bên ngoài; Đức Thế Tôn và tượng Phật Mẫu Bồ Tát được trang nghiêm bởi ánh sáng của các vị Phật, tạo nên cảnh tượng trang trọng và linh thiêng (giúp nhớ qua hình ảnh trang nghiêm, nhiều vị Bồ Tát cùng hiện diện).
《行林抄》:皆画十鉢罗二合~波罗蜜多菩萨前后复画内外八供养菩萨等;世尊如鉢罗二合~佛母菩萨像以诸佛爲光上下庄严一如前同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
