Bản dịch của từ 𭣈 trong tiếng Việt

𭣈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

N/AN/AN/A

𭣈 (Động từ)

chī
01

Ăn (giống như chữ “” trong tiếng Trung, thường dùng trong kinh Phật)

同“吃”。见《佛说无量清淨平等觉经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭣈
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XỈ】
Hình thái radical:
⿱,𠿊,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép