Bản dịch của từ 𭣗 trong tiếng Việt

𭣗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𭣗 (Danh từ)

chì
01

Cánh (giống như chữ '', dễ nhớ vì cánh chim giúp bay cao, như 'xích' cánh bay xa)

同“翅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭣗
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿺,支,只
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép