Bản dịch của từ 𭤊 trong tiếng Việt
𭤊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | N/A | N/A | N/A |
𭤊 (Danh từ)
【zhāng】
01
Giống chữ [章] (chương), thường dùng để chỉ phần văn bản, chương mục trong sách vở (dễ nhớ: chương là phần văn bản, như chương trình TV).
同“[⿰章攴]”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ hợp thành dùng ở Nhật để chỉ “văn chương”, tức là bài viết hoặc tác phẩm văn học (nhớ: văn chương là nghệ thuật dùng chữ).
〈日本释义〉“文章”的合字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
