ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭥛
Bảng phân tích âm vị 𭥛
Zhào
〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 Vào thời đó đều đã sáng rõ (từ '昭' gợi nhớ sự sáng tỏ, dễ nhớ như ánh sáng chiếu rọi).
〈韩国释义〉其時皆已昭~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép