Bản dịch của từ 𭥯 trong tiếng Việt
𭥯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǎn | ㄏㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𭥯 (Tính từ)
【huǎn】
01
Theo 《妙法莲华经释文》: Bàn tay lâu ngày, môi, miệng, lưỡi, âm thanh, mũi, răng, răng cửa, mi dài, lông mi dài, hoa văn tinh xảo, cao lớn, dung mạo đẹp đẽ (hình ảnh mô tả nét đẹp hoàn mỹ, như hoa sen tinh khiết).
《妙法莲华经释文》:掌久唇口舌 声~鼻齿牙 清广睫长绮 高大丽容颜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
