Bộ phận trong chữ Hán, giống như một mảnh ghép trong câu chuyện chữ; trong kinh Phật gọi là từng phần, từng mảnh nhỏ như 'tường' (từng mảnh nhỏ dễ nhớ).
汉字部件。《妙法莲华经释文》曾,昨棱反。《玉篇》云:“犹尝也。”“~~八部,从八~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【cáng】【ㄘㄤˊ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿱,⿴,囗,⺌,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
日
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép