Bản dịch của từ 𭥼 trong tiếng Việt

𭥼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𭥼 (Động từ)

jié
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Dùng để chỉ việc làm sáng tỏ điều nên làm và điều nên tránh, như lời khuyên hay phương pháp học tập; cũng liên quan đến việc xây dựng nhà cửa và đặt tên.

〈韩国释义〉以希所当希而显所当显则是果孰之然哉至于揭名留壁述其筑室之义~以劝学之方则公。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭥼
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,日,亦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép