Bản dịch của từ 𭥼 trong tiếng Việt
𭥼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𭥼 (Động từ)
【jié】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Dùng để chỉ việc làm sáng tỏ điều nên làm và điều nên tránh, như lời khuyên hay phương pháp học tập; cũng liên quan đến việc xây dựng nhà cửa và đặt tên.
〈韩国释义〉以希所当希而显所当显则是果孰之然哉至于揭名留壁述其筑室之义~以劝学之方则公。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
