Bản dịch của từ 𭦵 trong tiếng Việt

𭦵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𭦵 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là 'Hậu' (giúp nhớ như 'hậu duệ' hay 'hậu thân'). Ví dụ: ~ (Thân Hậu).

〈韩国释义〉读音후,人名用字。申~。

Ví dụ
𭦵
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿰,日,垕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép