Bản dịch của từ 𭩃 trong tiếng Việt
𭩃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𭩃 (Tính từ)
【xiè】
01
Theo 《乐邦文类》, không có ý niệm khác, chỉ có một sự chăm chỉ, không lười biếng; ví như người trong nhà đều chăm chỉ, chỉ riêng bạn là lười nhác (hiệt âm gần với 'hiệt' trong 'hiệt lực' - cố gắng).
《乐邦文类》:无有异念惟一庶~懈慢不勤夫人训告之曰我尽室皆勤唯尔怠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
