Bản dịch của từ 𭩅 trong tiếng Việt
𭩅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭩅 (Động từ)
【wǎng】
01
Dẫn dắt không chỉ là việc nhỏ, như lời trong '寺沙门玄奘上表记' nói về việc điều chỉnh và chăm sóc lâu dài, giống như người dẫn đường luôn giữ cho mọi thứ hòa hợp và ổn định.
《寺沙门玄奘上表记》:导岂止膏肓永絶~理恒调而已顾循庸菲屡荷殊泽施厚命轻罔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
