Bản dịch của từ 𭩛 trong tiếng Việt

𭩛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭩛 (Danh từ)

nóng
01

Theo nghĩa Hàn Quốc, đồng nghĩa với chữ '' (bách, loại cây bách).

〈韩国释义〉同“柏”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ giản thể phỏng theo chữ '' (một loại cây) để dễ nhớ như cây nùng trong rừng.

“椚”的类推简化字。

Ví dụ
03

Nghĩa chưa rõ ràng, chưa có định nghĩa cụ thể.

义未详。

Ví dụ
𭩛
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,木,门
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép