Bản dịch của từ 𭩲 trong tiếng Việt

𭩲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

𭩲 (Tính từ)

róu
01

Giống chữ “”, nghĩa là mềm mại, dịu dàng (như tơ nhung mềm mại trong câu ca dao)

同“柔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭩲
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Hình thái radical:
⿱,⿹,⿻,[,2,:,],亅,弓,丿,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép