Bản dịch của từ 𭩿 trong tiếng Việt

𭩿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𭩿 (Danh từ)

qín
01

Cũng như “”, chỉ cây đàn cầm (nhạc cụ dây truyền thống, dễ nhớ như tiếng đàn cầm vang vọng trong văn hóa Việt).

同“琹”,即“琴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭩿
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Hình thái radical:
⿱,⿰,巳,巳,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép