Bản dịch của từ 𭪐 trong tiếng Việt

𭪐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𭪐 (Động từ)

huán
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) xem thần như kẻ thù, nhận mối hận giết cha thật sự, đồng thời giữ mối thù xây dựng đức hạnh.

〈韩国释义〉~~视臣如仇认以真个杀父之怨兼之建德执仇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭪐
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,木,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép