Bản dịch của từ 𭪑 trong tiếng Việt

𭪑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨㄣˊㄗ˙N/AN/AN/A

𭪑 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) quên đi, như quên mất chuyện gì đó (giống như 'lâm quên')

〈古壮字〉忘记。读音lumz

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭪑
Bính âm:
【ㄌㄨㄣˊㄗ˙】【LÂM】
Hình thái radical:
⿱,亡,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép