Bản dịch của từ 𭪷 trong tiếng Việt

𭪷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𭪷 (Danh từ)

xiá
01

Theo kinh Phật, chỉ màu xanh thẫm như chim ưng, tượng trưng cho sắc thái đặc biệt trong pháp thuật Phật giáo (giúp nhớ: 'Hà' nghe gần giống 'hà' trong 'hà xanh' – màu xanh đậm).

《苏悉地羯囉经》:瑕病其色绀青如~施鸟毣若欲成就佛顶法者当以金作佛顶犹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭪷
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,木,桒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép