Bản dịch của từ 𭪷 trong tiếng Việt
𭪷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𭪷 (Danh từ)
【xiá】
01
Theo kinh Phật, chỉ màu xanh thẫm như chim ưng, tượng trưng cho sắc thái đặc biệt trong pháp thuật Phật giáo (giúp nhớ: 'Hà' nghe gần giống 'hà' trong 'hà xanh' – màu xanh đậm).
《苏悉地羯囉经》:瑕病其色绀青如~施鸟毣若欲成就佛顶法者当以金作佛顶犹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
