Bản dịch của từ 𭫅 trong tiếng Việt

𭫅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋN/AN/AN/A

𭫅 (Động từ)

zhà
01

Ép lấy nước, giã nát (như giã mía lấy nước).

〈古壮字〉榨;捶。

Ví dụ
02

Đánh, đập mạnh (như đánh búa).

〈古壮字〉打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thúc giục, thúc đẩy làm nhanh.

〈古壮字〉催。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭫅
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿱,独,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép