Bản dịch của từ 𭫐 trong tiếng Việt

𭫐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𭫐 (Động từ)

gòu
01

Giống như chữ '' (cấu), nghĩa là 'xây dựng, tạo thành' (nhớ câu 'cấu trúc' là kết cấu).

同“构”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭫐
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Hình thái radical:
⿰,木,⿻,[,:,-,1,],丨,⿱,廿,⿴,⿻,冂,一,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép