Bản dịch của từ 𭫖 trong tiếng Việt

𭫖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄧㄚN/AN/AN/A

𭫖 (Danh từ)

01

Theo kinh Thắng Mạn, chỉ những xiềng xích, gông cùm trói buộc chúng sinh trong cảnh u minh, tượng trưng cho các sự ràng buộc, khổ đau khó thoát khỏi.

《胜鬘经疏》:具衆生幽繋者枷~拘执等也不能烦文略总説之言种种危难也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭫖
Bính âm:
【ㄎㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿰,木,𧴪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép