Bản dịch của từ 𭫶 trong tiếng Việt

𭫶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàng

ㄙㄤˋN/AN/AN/A

𭫶 (Danh từ)

sàng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '상', dùng làm tên người, ví dụ như trong tên 'Thân Tương' (상).

〈韩国释义〉读音상,人名用字。申~。

Ví dụ
𭫶
Bính âm:
【sàng】【ㄙㄤˋ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,木,商
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép