Bản dịch của từ 𭫻 trong tiếng Việt
𭫻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭫻 (Danh từ)
【hú】
01
Theo sách 'Lượng Xử Khinh Trọng Nghi': quả được chia thành ba loại: quả có vỏ cứng như hồ đào, hạt dẻ; quả có vỏ mỏng như lê, táo, mộc qua; quả hạch như đào, mơ, táo tàu (giúp nhớ bằng cách liên tưởng quả hồ đào cứng vỏ, giống như từ 'hồ').
《量处轻重仪》:果谓壳果即胡桃~栗等肤果即梨柰林禽木瓜等核果即桃杏枣。
Ví dụ
