Bản dịch của từ 𭬺 trong tiếng Việt
𭬺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄠˊ ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭬺 (Danh từ)
【】
01
(Nghĩa Nhật) Ở lì trong nhà, không ra ngoài, như kiểu 'ở nhà tránh dịch'. Có thể là chữ ghép của '巢篭' (tổ lồng).
〈日本释义〉すごもり。巣篭もり。一直停留在家中。疑为“巢篭”的合字。
Ví dụ
02
Giống như chữ ghép 'mái tổ' (巢) với phần trên là 一 và chữ 夫 bên dưới, tượng trưng cho tổ ấm, nơi trú ngụ an toàn.
同“⿱一⿰巢⿳𠔿冖夫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
