Bản dịch của từ 𭬺 trong tiếng Việt

𭬺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄠˊ ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭬺 (Danh từ)

01

(Nghĩa Nhật) Ở lì trong nhà, không ra ngoài, như kiểu 'ở nhà tránh dịch'. Có thể là chữ ghép của '巢篭' (tổ lồng).

〈日本释义〉すごもり。巣篭もり。一直停留在家中。疑为“巢篭”的合字。

Ví dụ
02

Giống như chữ ghép 'mái tổ' () với phần trên là và chữ bên dưới, tượng trưng cho tổ ấm, nơi trú ngụ an toàn.

同“⿱一⿰巢⿳𠔿冖夫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭬺
Bính âm:
【ㄔㄠˊ ㄌㄨㄥˊ】【SÀO LỒNG】
Hình thái radical:
⿱,一,⿰,巢,⿳,冈,冖,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép