Bản dịch của từ 𭭄 trong tiếng Việt

𭭄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𭭄 (Tính từ)

xīn
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” nghĩa là vui mừng, hân hoan (dễ nhớ như tiếng “xin” vui vẻ trong tiếng Việt)

〈韩国释义〉同“欣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭭄
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿰,卜,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép