Bản dịch của từ 𭭌 trong tiếng Việt
𭭌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭭌 (Động từ)
【wéi】
01
Giải thích, phân tích từng phần một cách cẩn thận để hiểu ý nghĩa sâu xa (như bóc từng lớp vỏ để thấy bên trong).
〈韩国释义〉“……其始终二字吐出智圣一段又执智圣二字吐出巧力二字一层一剥一转一𭭌读此章者但当活看不可穿凿今若以金声为巧玉振为力则隔了三四重已不可以分排对勘苟欲强通失本旨矣○智之事如……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
