Bản dịch của từ 𭭗 trong tiếng Việt
𭭗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàn | ㄔㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭭗 (Danh từ)
【chuàn】
01
Trích dẫn từ sách cổ về một người có bản tính sâu sắc, chuyên tâm niệm Phật tại các viện, thể hiện sự chuyên tâm và truyền bá Phật pháp.
《大原谈义闻书钞》:所大原本性房湛~八宗硕学此人云口定嵯峨往生院念佛房天;流布显眞消息湛~上人发愿来迎院松林院等不断念佛始之自。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
