Bản dịch của từ 𭭛 trong tiếng Việt

𭭛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𭭛 (Tính từ)

01

Giống như chữ “”, cũng chỉ chỗ ngã ba, ngã tư trên núi hoặc đường đi.

同“岥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “”, nghĩa là ngã rẽ, chỗ phân nhánh (như đường đi chia ra nhiều hướng).

同“岐”。

Ví dụ
𭭛
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,止,⿺,⿻,𠃑,乀,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép